
Hiroto Taniguchi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 616 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 52% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/406 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/57 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/55 | 0 | 2/7 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/45 | 1 | 4/5 | — | 7,12 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 1 | 4/10 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 2 | 3/5 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 3 | 8/13 | — | 6,93 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/58 | 0 | 1/4 | — | 6,82 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 1 | 8/13 | — | 7,14 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 2/5 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Tokyo Verdy | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Kokushikan University | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Tokyo Verdy U18 | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh76
- Thể lực64