
Sota Miura là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
657Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 657 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/357 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/48 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/61 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 59/63 | 1 | 2/5 | — | 7,35 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/56 | 0 | 6/8 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/50 | 2 | 5/10 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 2/7 | — | 7,42 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 6,37 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 2 | 7/14 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/3 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 2/2 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 5/8 | — | 5,90 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 2/3 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Ventforet Kofu | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Nippon Sport Science University | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Teikyo High School | Nippon Sport Science University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực41