Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Uremović

Kawasaki FrontaleHậu vệCRO
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Filip Uremović là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—633170002085%58%106,52
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——10—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/168 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/56 (58%)
Không chiến thắng / thua
26 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Uremović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 2-123000007/1205/5—6,60
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaT 4-2900000065/70210/17—6,68
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-2900010032/3703/7—6,48
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 3-3dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-014000001/103/4V6,40
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-1900000134/3939/19—6,54
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 2-210001004/903/4—6,45
09/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201821250 nghìn €
05/07/2018211,0 triệu €
19/12/2018212,5 triệu €
13/06/2019222,8 triệu €
22/12/2019223,2 triệu €
07/04/2020232,5 triệu €
28/07/2020233,5 triệu €
18/10/2020236,0 triệu €
28/12/2020237,0 triệu €
01/06/2021247,0 triệu €
28/12/2021247,0 triệu €
12/05/2022256,0 triệu €
08/11/2022254,0 triệu €
28/03/2023262,0 triệu €
21/06/2023262,0 triệu €
17/12/2023262,8 triệu €
03/06/2024272,8 triệu €
22/12/2024273,0 triệu €
08/06/2025283,0 triệu €
14/12/2025282,5 triệu €
02/06/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2025Hajduk SplitKawasaki FrontaleHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/08/2023Hertha BerlinHajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2022Rubin KazanHertha BerlinChuyển nhượng—
29/06/2022Sheffield UnitedRubin KazanCho mượn—
23/03/2022Rubin KazanSheffield UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018NK Olimpija LjubljanaRubin KazanHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
09/01/2018Dinamo ZagrebNK Olimpija LjubljanaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
01/09/2016HNK CibaliaDinamo ZagrebCho mượn—
07/07/2016Dinamo ZagrebHNK CibaliaChuyển nhượng—
06/07/2016HNK CibaliaDinamo ZagrebChuyển nhượng—
11/01/2016HNK Cibalia Vinkovci YouthHNK CibaliaChuyển nhượng—
30/06/2014HNK Cibalia Vinkovci U17HNK Cibalia Vinkovci YouthChuyển nhượng—
13/08/2013NK Papuk VelikaHNK Cibalia Vinkovci U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com