Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akihiro Ienaga

Kawasaki FrontaleTiền vệJPN
40Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Akihiro Ienaga là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—20110000094%50%005,96
Cúp Thiên Hoàng——101600000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——101100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akihiro Ienaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-270000111/1201/2—6,11
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 3-34000007/711/2—5,82
22/03/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-5290011019/2211/1—6,33
18/03/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-02000001/100/2—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 775 nghìn €2009: 675 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,4 triệu €2011: 1,4 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 900 nghìn €2014: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/200922775 nghìn €
09/12/200923675 nghìn €
05/09/2010241,0 triệu €
21/12/2010241,4 triệu €
03/02/2011241,4 triệu €
28/07/2011251,5 triệu €
01/02/2012251,0 triệu €
06/08/2013271,0 triệu €
07/10/201327900 nghìn €
30/03/201427700 nghìn €
24/02/201629700 nghìn €
24/03/201730850 nghìn €
04/01/2018311,0 triệu €
04/01/2019322,0 triệu €
26/06/2019332,0 triệu €
27/12/2019331,7 triệu €
07/04/2020331,4 triệu €
28/01/2021341,2 triệu €
28/06/2021351,2 triệu €
13/01/202235800 nghìn €
27/06/202236600 nghìn €
05/01/202336500 nghìn €
27/06/202337350 nghìn €
21/02/202437200 nghìn €
11/06/202437200 nghìn €
09/12/202438175 nghìn €
28/05/202538150 nghìn €
14/12/20253975 nghìn €
02/06/20263975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2017RB Omiya ArdijaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
14/01/2014RCD MallorcaRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
29/06/2013Gamba OsakaRCD MallorcaCho mượn—
31/07/2012RCD MallorcaGamba OsakaChuyển nhượng—
30/07/2012Ulsan HD FCRCD MallorcaCho mượn—
14/02/2012RCD MallorcaUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2010Gamba OsakaRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/12/2010Cerezo OsakaGamba OsakaCho mượn—
31/01/2010Gamba OsakaCerezo OsakaChuyển nhượng—
30/01/2010Oita TrinitaGamba OsakaCho mượn—
31/01/2008Gamba OsakaOita TrinitaChuyển nhượng—
30/06/2004Gamba Osaka U18Gamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com