
Akihiro Ienaga là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 5,96 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 5,82 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2009 | 22 | 775 nghìn € |
| 09/12/2009 | 23 | 675 nghìn € |
| 05/09/2010 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2010 | 24 | 1,4 triệu € |
| 03/02/2011 | 24 | 1,4 triệu € |
| 28/07/2011 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/02/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/08/2013 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 27 | 900 nghìn € |
| 30/03/2014 | 27 | 700 nghìn € |
| 24/02/2016 | 29 | 700 nghìn € |
| 24/03/2017 | 30 | 850 nghìn € |
| 04/01/2018 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 33 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 33 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,4 triệu € |
| 28/01/2021 | 34 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2021 | 35 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2022 | 35 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 36 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 37 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 38 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 39 | 75 nghìn € |
| 02/06/2026 | 39 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2017 | RB Omiya Ardija | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2014 | RCD Mallorca | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Gamba Osaka | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | RCD Mallorca | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2012 | Ulsan HD FC | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 14/02/2012 | RCD Mallorca | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Gamba Osaka | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Cerezo Osaka | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | Gamba Osaka | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2010 | Oita Trinita | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2008 | Gamba Osaka | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Gamba Osaka U18 | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực39