
Marcio Augusto da Silva Barbosa
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Marcio Augusto da Silva Barbosa là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
718Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 718 | 7 | 0 | 2 | 23 | 12 | 81% | 48% | 1 | 0 | 7,32 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 164 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/23
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 13/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/8
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/227 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/74 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 32
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 164 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 97 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/28 | 1 | 2/7 | — | 7,71 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 4-2 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 4/7 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/7 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 23/27 | 1 | 6/8 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 25/32 | 1 | 3/7 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/19 | 2 | 5/6 | V | 9,11 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 5/6 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 57 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 4/9 | — | 8,27 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/11 | 1 | 4/5 | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/12 | 1 | 1/8 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 31 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2021 | Free Player | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2019 | Internacional - RS | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 17/07/2019 | Fortaleza | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 21/05/2018 | Internacional - RS | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Brasil de Pelotas | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Internacional - RS | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2016 | Ypiranga AP | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Internacional - RS | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực35