
Yasuto Wakizaka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
924Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
16/33Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 924 | 4 | 0 | 3 | 33 | 16 | 88% | 56% | 0 | 0 | 7,26 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/33
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/419 (88%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 43/48 | 1 | 2/4 | — | 7,78 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/36 | 0 | 2/4 | — | 7,24 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 45/50 | 0 | 1/1 | — | 7,59 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 36/37 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 4 | 47/51 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/30 | 1 | 4/8 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 35/41 | 0 | 0/3 | — | 8,99 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 42/46 | 1 | 2/2 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/33 | 2 | 5/7 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 28/05/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực39