Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louis Yamaguchi

Kawasaki FrontaleThủ mônJPN
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Louis Yamaguchi là thủ môn 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——22180000——00—
Cúp Thiên Hoàng——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louis Yamaguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 2-1dự bị000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaT 4-2dự bị000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 3-3dự bị000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-1dự bị000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-2dự bị000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 4-2dự bị000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201921100 nghìn €
19/12/201921100 nghìn €
22/07/202022100 nghìn €
12/01/20222350 nghìn €
27/06/202224175 nghìn €
05/01/202324300 nghìn €
26/06/202325300 nghìn €
21/02/202425400 nghìn €
11/06/202426350 nghìn €
09/12/202426300 nghìn €
28/05/202527400 nghìn €
14/12/202527500 nghìn €
02/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Machida ZelviaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
30/01/2025Kawasaki FrontaleMachida ZelviaCho mượn—
13/08/2024Machida ZelviaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
07/01/2024Mito HollyhockMachida ZelviaChuyển nhượng—
08/01/2022Free PlayerMito HollyhockChuyển nhượng—
30/06/2021Recreativo HuelvaFree PlayerTrở lại—
10/08/2020Extremadura UDRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
30/06/2019Extremadura UD B (- 2022)Extremadura UDChuyển nhượng—
30/06/2017Lorient U19Extremadura UD B (- 2022)Chuyển nhượng—
30/06/2015Lorient U17Lorient U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com