Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatsuya Ito

Kawasaki FrontaleTiền đạoJPN
29Tuổi
166Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Tatsuya Ito là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
929Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
8/30Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111085530230886%44%306,98
Cúp Thiên Hoàng2026—117400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/30
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/329 (86%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/72 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 31
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatsuya Ito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 2-1311111111/1100/4—7,38
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaT 4-2900010137/4405/9—6,27
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-2900030043/4814/8—5,83
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 3-3861021323/2326/9V8,20
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0760011225/2703/5—7,60
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-1890021341/4205/9—7,12
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-2780021117/2311/2—6,19
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 4-2901071119/2602/5V7,32
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaH 1-1590021314/1701/6—7,13
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 2-2760150322/2813/9—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20161925 nghìn €
04/02/20171925 nghìn €
01/08/20172050 nghìn €
26/09/201720150 nghìn €
27/12/2017201,0 triệu €
04/06/2018202,0 triệu €
07/01/2019211,5 triệu €
11/06/2019211,0 triệu €
12/12/2019221,0 triệu €
29/03/202022700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
15/10/202023500 nghìn €
03/01/202123400 nghìn €
06/06/202123300 nghìn €
05/01/202224200 nghìn €
15/03/202224350 nghìn €
31/05/202224600 nghìn €
29/11/202225600 nghìn €
27/06/202326700 nghìn €
14/12/202326700 nghìn €
05/06/202426700 nghìn €
18/12/202427600 nghìn €
28/05/202527500 nghìn €
14/12/2025281,0 triệu €
02/06/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/20251. FC MagdeburgKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
30/06/2023Sint-Truidense1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
29/06/20231. FC MagdeburgSint-TruidenseCho mượn—
20/01/2022Sint-Truidense1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
21/08/2019Hamburger SVSint-TruidenseHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2017Hamburger SV IIHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2016Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
12/07/2015Kashiwa Reysol U18Hamburger SV U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com