
So Kawahara là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 130 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 88% | 37% | 0 | 0 | 5,57 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/113 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 53/58 | 0 | 2/2 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 4-2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 850 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2024 | Sagan Tosu | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Roasso Kumamoto | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Fukuoka University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Kumamoto Ozu High School | Fukuoka University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực49