
Derik Lacerda là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
475Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 475 | 1 | 0 | 3 | 18 | 5 | 80% | 35% | 1 | 0 | 6,73 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/81 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/64 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 4/15 | — | 6,17 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 4-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 4/13 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 6/10 | V | 6,43 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 11/13 | 0 | 2/6 | — | 6,85 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/10 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 51 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 8,94 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 1-2 | 67 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 6/14 | — | 7,78 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/6 | — | 6,71 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/09/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/09/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Cuiaba | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Baltika Kaliningrad | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 17/02/2026 | Cuiaba | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/12/2025 | Sport Club do Recife | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Cuiaba | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Ponferradina | Cuiaba | Hết hạn mượn 1.175M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2023 | Cuiaba | Ponferradina | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | Ponferradina | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Moreirense | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Academica Coimbra | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Académica de Coimbra U23 | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Esporte Clube Resende | Académica de Coimbra U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực52