Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Yamamoto

Kawasaki FrontaleTiền vệJPN
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Yuki Yamamoto là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
872Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
872Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111087210111386%65%106,95
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
664/765 (86%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
24/60 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/69 (65%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Yamamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 2-18000003/50——6,12
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaT 4-2900000083/8746/7—7,20
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-2720000350/6011/5—6,45
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 3-3900132469/8113/5V7,70
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0900010368/7623/6—7,20
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-1900010780/9156/12—7,20
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-2900010076/9017/8—6,57
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 4-2900000252/5716/6—6,91
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaH 1-1901021056/7156/7—7,70
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 2-2760000143/5422/4—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202123500 nghìn €
28/06/202123500 nghìn €
13/01/202224600 nghìn €
27/06/202224600 nghìn €
05/01/202325600 nghìn €
27/06/202325600 nghìn €
21/02/202426750 nghìn €
11/06/202426700 nghìn €
09/12/202427650 nghìn €
28/05/202527800 nghìn €
14/12/2025281,2 triệu €
02/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Gamba OsakaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/01/2020Kwansei Gakuin UniversityGamba OsakaChuyển nhượng—
31/03/2016Kusatsu Higashi High SchoolKwansei Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy58
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com