
Gnistan Helsinki
Phong độ: BBHHT
Gnistan Helsinki sẽ gặp AC Oulu lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Finnish Veikkausliiga.
Đội hình Gnistan Helsinki
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | FIN | 195 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 24 | FIN | 195 cm | 50 nghìn € | |
| 95 | Thủ môn | 21 | SVK | — | 275 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | FIN | 177 cm | 25 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | ESP | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | BRA | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | FIN | 187 cm | 25 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 25 | GHA | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 28 | ESP | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 20 | NOR | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 21 | BUR | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 18 | — | — | — | |
| 40 | Hậu vệ | 37 | FIN | 193 cm | 25 nghìn € | |
| 67 | Hậu vệ | 32 | ENG | 191 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | FIN | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | FIN | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 21 | FIN | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 39 | FIN | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 21 | FIN | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 20 | FIN | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 35 | RUS | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 50 | Tiền vệ | 16 | FIN | 180 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | FIN | — | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | VEN | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 27 | FIN | 171 cm | 200 nghìn € | |
| 45 | Tiền đạo | 16 | FIN | 183 cm | — | |
| — | Không rõ | 27 | CIV | 185 cm | — |