Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saku Ylätupa

Gnistan HelsinkiTiền đạoFIN
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Saku Ylätupa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
1.533Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
766Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—25211.53320217978%31%516,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.533 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/407 (78%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
25/67 (37%)
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
5
Phá bóng
20
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/118 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 64
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
183
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saku Ylätupa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-4570010111/1400/4—5,91
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-129000009/1100/1—6,29
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0690000014/1522/7—6,29
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 1-130000003/500/2—6,41
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-1600010110/1400/7—7,78
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-1710000112/1912/4—6,72
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-1660000113/1901/3—6,27
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 3-260000039/1122/5—6,20
17/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 3-2450000015/1901/4—5,88
07/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenH 2-279000018/1111/3—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/20151625 nghìn €
09/03/20161625 nghìn €
08/07/20161625 nghìn €
27/10/20161750 nghìn €
24/03/20171750 nghìn €
24/06/201717100 nghìn €
20/01/201919100 nghìn €
27/06/201919200 nghìn €
19/11/201920100 nghìn €
04/08/202021250 nghìn €
08/06/202121800 nghìn €
16/09/202122600 nghìn €
16/12/202122300 nghìn €
23/06/202222500 nghìn €
01/09/202223400 nghìn €
13/12/202223350 nghìn €
26/06/202323300 nghìn €
07/12/202324250 nghìn €
17/06/202424200 nghìn €
19/12/202425175 nghìn €
17/06/202525300 nghìn €
18/11/202526300 nghìn €
14/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com