Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roger Bonet

Gnistan HelsinkiHậu vệESP
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Roger Bonet là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—987350008077%61%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/281 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
31/63 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
32
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/59 (61%)
Không chiến thắng / thua
23 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roger Bonet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-4900000018/2522/6—5,46
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1900010055/7038/12—6,89
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0900000028/3123/7—7,32
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 1-1900020016/2719/14—6,05
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-1900000117/270——6,23
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-119000015/511/1—6,53
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-1900020129/3413/5—7,28
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 3-2900010022/2704/7—6,33
17/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 3-2860020028/3526/7—6,53
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-09000000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20172250 nghìn €
31/12/201722100 nghìn €
29/05/201823100 nghìn €
15/10/201924100 nghìn €
25/09/202025100 nghìn €
05/04/202125100 nghìn €
01/08/202126150 nghìn €
01/11/202126150 nghìn €
14/04/202227150 nghìn €
24/07/202227200 nghìn €
26/10/202227200 nghìn €
18/05/202328200 nghìn €
28/11/202328200 nghìn €
25/06/202429400 nghìn €
05/12/202429300 nghìn €
18/12/202530300 nghìn €
26/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Madura UnitedGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
30/06/2025PSIS SemarangMadura UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Mineros de ZacatecasPSIS SemarangChuyển nhượng—
13/02/2024Tulsa RoughneckMineros de ZacatecasChuyển nhượng—
07/02/2023Inter TurkuTulsa RoughneckChuyển nhượng—
31/12/2021AC OuluInter TurkuChuyển nhượng—
31/12/2020KTP KotkaAC OuluChuyển nhượng—
23/01/2020AftureldingKTP KotkaChuyển nhượng—
14/07/2019FormenteraAftureldingChuyển nhượng—
30/06/2018Gimnastic de TarragonaFormenteraChuyển nhượng—
29/06/2018Rapido de BouzasGimnastic de TarragonaCho mượn—
25/07/2017Gimnastic de TarragonaRapido de BouzasChuyển nhượng—
30/06/2017Pobla de Mafumet CFGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
30/06/2016UE OlotPobla de Mafumet CFChuyển nhượng—
31/01/2016Pobla de Mafumet CFUE OlotChuyển nhượng—
03/07/2014Gimnàstic de Tarragona U19Pobla de Mafumet CFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh51
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com