
Stephen Ayomide Oluwagbenga Obileye
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Stephen Ayomide Oluwagbenga Obileye là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.236Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
745Phút/bàn
4/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 27 | 26 | 2.236 | 3 | 0 | 0 | 23 | 4 | 83% | 63% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.236 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/23
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 769/921 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/148 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 171
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/138 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 8/9 | — | 7,24 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 2/4 | — | 6,15 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 1 | 5/5 | — | 7,56 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 5/6 | — | 6,44 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/36 | 1 | 4/6 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/36 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 4/4 | — | 6,85 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 5/7 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 12/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/09/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực47