Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Pérez

Gnistan HelsinkiTiền đạoVEN
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Danny Pérez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
6Đá chính
822Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
11/34Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—256822301341168%45%406,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/34
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
10/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/180 (68%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/20 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
108/238 (45%)
Không chiến thắng / thua
49 / 62
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 68
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-433000014/713/11—6,32
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-161000007/1916/11—6,12
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-021001005/802/6—6,86
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 1-179003129/1025/10—6,62
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-119002018/1016/9V6,76
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-18001001/301/4—6,51
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 3-214101111/201/3—8,20
17/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 3-227004004/604/13V6,36
07/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenH 2-222001006/9210/14—6,94
01/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-18002203/300/2—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/201818150 nghìn €
06/06/201818300 nghìn €
21/05/201919350 nghìn €
06/12/201919350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
09/11/202020325 nghìn €
10/03/202121325 nghìn €
17/10/202121250 nghìn €
05/06/202222275 nghìn €
30/10/202222350 nghìn €
03/04/202323400 nghìn €
18/07/202323450 nghìn €
03/01/202423425 nghìn €
05/03/202424400 nghìn €
13/06/202424400 nghìn €
05/12/202424325 nghìn €
26/06/202525275 nghìn €
10/12/202525250 nghìn €
14/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/03/2026Real TomayapoGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
30/01/2025Deportes La SerenaReal TomayapoChuyển nhượng—
30/12/2024Caracas FCDeportes La SerenaCho mượn—
17/01/2024Deportes La SerenaCaracas FCChuyển nhượng—
30/12/2023Academia Puerto CabelloDeportes La SerenaCho mượn—
31/12/2022Deportes La SerenaAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
30/12/2022Zamora BarinasDeportes La SerenaCho mượn—
31/12/2021Deportes La SerenaZamora BarinasChuyển nhượng—
30/12/2021Deportivo LaraDeportes La SerenaCho mượn—
07/08/2021Deportes La SerenaDeportivo LaraChuyển nhượng—
30/12/2019HuachipatoDeportes La SerenaCho mượn—
25/02/2019Deportes La SerenaHuachipatoChuyển nhượng—
24/02/2019Colo ColoDeportes La SerenaCho mượn—
01/07/2018Deportes La SerenaColo ColoChuyển nhượng—
30/06/2018Zamora BarinasDeportes La SerenaHết hạn mượn 0.27M €270 nghìn €
29/06/2018Deportivo La GuairaZamora BarinasChuyển nhượng 0.27M €—
09/01/2018Deportivo La Guaira BZamora BarinasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh42
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com