Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Atarah

Gnistan HelsinkiTiền đạoFIN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Artur Atarah là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
6Đá chính
848Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/32Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—236848001321062%42%306,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 848 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/32
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
10/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/209 (62%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/161 (42%)
Không chiến thắng / thua
32 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 63
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Atarah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-479002002/1104/12V5,58
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-145001001/500/5—6,13
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0900032114/2305/20—5,98
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 1-1900030114/2919/16—6,34
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-1860010217/22310/20—6,00
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-1900052013/1717/18—6,26
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-124000027/1202/3—6,77
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 3-245012216/704/10—6,94
17/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 3-244005119/1013/5—7,14
07/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenH 2-245000003/601/4—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20231825 nghìn €
23/11/20231825 nghìn €
29/04/20241925 nghìn €
05/09/20241925 nghìn €
27/11/20241925 nghìn €
04/05/20252025 nghìn €
19/11/202520100 nghìn €
14/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh30
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com