
Oskar lyberopoulos là thủ môn 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
235Phút
12Cứu thua
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 3 | 2 | 235 | 12 | 5 | 10 | 58% | 100% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/100 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/59 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | T 3-2 | 55 | 3 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | — | V | 5,85 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | H 2-2 | 90 | 4 | 4 | 0 | 16/39 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 30/42 | 0 | — | — | 7,94 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.