
Edmund Arko-Mensah là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.973Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/24Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 23 | 1.973 | 0 | 0 | 4 | 24 | 4 | 69% | 56% | 6 | 1 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.973 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/24
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 26/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 473/681 (69%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 16/85 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/142 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/206 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 103 / 73
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 404
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-4 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/20 | 0 | 1/1 | Đ | 5,58 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/33 | 0 | 3/6 | — | 5,94 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/27 | 1 | 2/9 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 3/8 | — | 6,06 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 4 | 5/11 | V | 6,03 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 4/7 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/8 | V | 5,96 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/36 | 2 | 3/5 | — | 6,03 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 3 | 8/9 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 16/05/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/09/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực41