Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Otto Hannula

Gnistan HelsinkiTiền vệFIN
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Otto Hannula là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
1.602Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/24Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—24181.60200024669%43%306,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.602 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/24
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
281/404 (69%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
10/40 (25%)
Chuyền dài chính xác
40/91 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
13
Phá bóng
32
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/134 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 63
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
270
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Otto Hannula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-41100000—0——5,90
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-114001113/300/1—6,56
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0dự bị00000—0———
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 1-1900010314/2303/6—6,08
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-119000005/602/3—6,21
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-13000022/311/1—6,56
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 3-2dự bị00000—0———
17/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 3-2dự bị00000—0———
07/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenH 2-2900000013/1915/11—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20251925 nghìn €
19/11/20252050 nghìn €
14/06/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com