
Otto Hannula là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.602Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/24Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 18 | 1.602 | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 69% | 43% | 3 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.602 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/404 (69%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 10/40 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/91 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/134 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 63
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 270
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/23 | 0 | 3/6 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,21 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 5/11 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực39