Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Jouhi

Gnistan HelsinkiTiền vệFIN
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Adam Jouhi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
19Đá chính
1.739Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—26191.73900015386%59%506,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.739 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/61
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
553/643 (86%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
41/67 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/59
Cắt bóng
15
Phá bóng
18
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
138/231 (59%)
Không chiến thắng / thua
9 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
129 / 79
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
61

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Jouhi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-4900011023/2624/6—6,25
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1610000018/2249/12—6,39
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0900020030/3635/11V6,43
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-1900010031/3437/14V6,49
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-1900000128/3326/11—5,89
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-1900021334/3915/11—7,10
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 3-2900010029/3348/14—6,42
17/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 3-2900021642/4759/18—7,08
07/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenH 2-2900000020/2015/10—6,36
01/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-1820010118/2318/13—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20241710 nghìn €
05/09/20241710 nghìn €
27/11/20241810 nghìn €
04/05/20251825 nghìn €
19/11/20251925 nghìn €
14/06/202619100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com