Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Dahlström

Gnistan HelsinkiHậu vệFIN
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Benjamin Dahlström là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Tiểu sử Benjamin Dahlström

Benjamin Dahlström là hậu vệ của Gnistan Helsinki, mang quốc tịch Finland và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân tại giải Finnish Veikkausliiga với tổng 122 phút thi đấu và điểm trung bình 6,09. Chiều cao được ghi nhận là 177 cm, chân thuận là chân trái, ngày sinh 08/08/2003. Giá trị thị trường ở mức 25 nghìn €, và hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—411220000068%25%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Dahlström · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-4dự bị00000—0———
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1dự bị00000—0———
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0dự bị00000—0———
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-1dự bị00000—0———
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 3-2dự bị00000—0———
07/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenH 2-24500000—00/3—5,92
01/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-127000008/1102/5—5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20242025 nghìn €
05/09/20242125 nghìn €
27/11/20242125 nghìn €
04/05/20252125 nghìn €
19/11/20252225 nghìn €
14/06/20262225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy65
  • Sức mạnh31
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com