Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Herman Bjurstrom

Gnistan HelsinkiHậu vệNOR
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Max Herman Bjurstrom là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—632720000064%42%007,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/64 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Herman Bjurstrom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/06/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSH 1-1dự bị00000—0——6,60
23/06/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-1dự bị00000—0———
18/06/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 1-0dự bị00000—0———
13/06/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnT 3-0dự bị00000—0———
30/05/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 3-2dự bị00000—0———
23/05/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-258000006/1335/7—6,08
16/05/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 5-019000005/500/1—6,96
09/05/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSH 1-1dự bị00000—0———
05/05/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuT 2-0dự bị00000—0———
24/04/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 1-114000002/200/1—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20221650 nghìn €
28/06/202317100 nghìn €
14/12/202317100 nghìn €
18/06/202418100 nghìn €
29/08/202418—
14/06/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com