
Bogdan Milovanov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 74% | 46% | 4 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/230 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/91 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | 3/9 | — | 5,74 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/40 | 3 | 4/13 | — | 6,36 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 4 | 7/8 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/24 | 3 | 5/17 | V | 5,76 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/31 | 4 | 5/10 | — | 7,62 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 4 | 10/15 | V | 6,97 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 2 | 3/9 | V | 6,44 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/39 | 2 | 5/10 | V | 7,01 |
| 04/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/11/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | IK Sirius FK | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free player | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Arouca | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2022 | Sporting Gijon | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | UD San Sebastián de los Reyes | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Getafe B | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Getafe U19 | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rayo Ciudad Alcobendas CF Youth | Getafe U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atlético Madrid Youth | Rayo Ciudad Alcobendas CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực49