Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Milovanov

Gnistan HelsinkiHậu vệESP
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bogdan Milovanov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—8872020110674%46%406,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/230 (74%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
17/43 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
11
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/91 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 38
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Milovanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-4900010119/2703/9—5,74
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1900022028/4034/13—6,36
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0900000018/1847/8—6,85
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-1900021214/2435/17V5,76
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-1901022123/3145/10—7,62
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-1900010224/30410/15V6,97
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 3-2900100114/2123/9V6,44
17/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 3-2901021231/3925/10V7,01
04/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20171950 nghìn €
31/12/20171950 nghìn €
29/05/201820150 nghìn €
18/02/201920250 nghìn €
28/06/201921250 nghìn €
09/09/201921250 nghìn €
07/01/202021600 nghìn €
10/02/202021200 nghìn €
07/10/202022500 nghìn €
22/11/202022600 nghìn €
07/01/202122600 nghìn €
23/06/202123600 nghìn €
26/12/202123600 nghìn €
28/06/202224600 nghìn €
31/10/202224500 nghìn €
15/06/202325500 nghìn €
26/12/202325500 nghìn €
05/06/202426500 nghìn €
15/10/202426400 nghìn €
17/06/202527400 nghìn €
18/11/202527350 nghìn €
28/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026IK Sirius FKGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
31/01/2025Free playerIK Sirius FKChuyển nhượng—
30/06/2024FC AroucaFree playerTrở lại—
08/07/2022Sporting GijonFC AroucaChuyển nhượng—
16/09/2020Sporting de Gijon BSporting GijonChuyển nhượng—
08/07/2018UD San Sebastián de los ReyesSporting de Gijon BChuyển nhượng—
09/08/2017Getafe BUD San Sebastián de los ReyesChuyển nhượng—
30/06/2016Getafe U19Getafe BChuyển nhượng—
30/06/2014Rayo Ciudad Alcobendas CF YouthGetafe U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Atlético Madrid YouthRayo Ciudad Alcobendas CF YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com