
Roman Eremenko là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.455Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
727Phút/bàn
13/34Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 17 | 1.455 | 2 | 1 | 4 | 34 | 13 | 79% | 44% | 3 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.455 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/34
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 523/657 (79%)
- Chuyền quyết định
- 56
- Tạt bóng chính xác
- 35/104 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 65/117 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/97 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 44
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 5,98 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/49 | 2 | 5/7 | — | 6,28 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 1/4 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-1 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 1/1 | — | 7,54 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 26/30 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 20/29 | 1 | 2/5 | — | 6,15 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 35/41 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | H 2-2 | 68 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 13/20 | 1 | 3/9 | — | 7,50 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2006 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/03/2007 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/09/2007 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/02/2008 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/07/2008 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/10/2008 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2008 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/02/2009 | 21 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2009 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2009 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/02/2010 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/05/2010 | 23 | 5,5 triệu € |
| 27/08/2010 | 23 | 5,5 triệu € |
| 04/01/2011 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/07/2011 | 24 | 6,5 triệu € |
| 13/09/2011 | 24 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2011 | 24 | 10,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 25 | 11,0 triệu € |
| 19/01/2013 | 25 | 12,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 14,0 triệu € |
| 02/03/2014 | 26 | 14,0 triệu € |
| 30/07/2014 | 27 | 13,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 27 | 16,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 28 | 20,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 28 | 18,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 29 | 15,0 triệu € |
| 17/11/2016 | 29 | — |
| 09/09/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 32 | 3,5 triệu € |
| 09/09/2019 | 32 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 32 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 3,2 triệu € |
| 28/07/2020 | 33 | 2,8 triệu € |
| 28/12/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 36 | — |
| 19/11/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2024 | Free Player | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Honka Espoo | Free Player | Trở lại | — |
| 03/05/2023 | Free Player | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | HIFK | Free Player | Trở lại | — |
| 27/07/2022 | — | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | FK Rostov | Free Player | Trở lại | — |
| 17/01/2019 | Spartak Moscow | FK Rostov | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/08/2018 | Disqualification | Spartak Moscow | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | CSKA Moscow | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2014 | Rubin Kazan | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 5M € | 5,9 triệu € |
| 30/08/2011 | Dynamo Kyiv | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 12M € | 12,9 triệu € |
| 30/06/2009 | Udinese | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2009 | Dynamo Kyiv | Udinese | Cho mượn | — |
| 17/08/2008 | Udinese | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2007 | Siena FC | Udinese | Cho mượn | — |
| 30/01/2007 | Udinese | Siena FC | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 20/07/2005 | Jaro | Udinese | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2003 | FF Jaro U19 | Jaro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật62
- Tư duy68
- Sức mạnh36
- Thể lực47