Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joakim Latonen

Gnistan HelsinkiTiền vệFIN
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Joakim Latonen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
17Đá chính
1.580Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—28171.580626301370%39%206,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.580 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
13/30
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
1/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/419 (70%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
33/91 (36%)
Chuyền dài chính xác
12/30 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
14
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/156 (39%)
Không chiến thắng / thua
15 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 66
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
267
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joakim Latonen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-457002008/1503/5—6,62
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1450010215/1811/3—6,57
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-062000017/1501/6—6,38
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 1-1600000016/2301/2—5,77
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-1710030114/2102/7—6,46
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-1870111414/2401/6—7,61
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-119102215/700/3—7,80
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 3-230001103/722/2—6,79
17/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 3-24000001/20——6,48
07/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenH 2-211000013/311/3—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20182025 nghìn €
22/10/20182025 nghìn €
19/04/20192125 nghìn €
05/10/20192125 nghìn €
16/05/20202225 nghìn €
30/08/20202225 nghìn €
03/03/20212325 nghìn €
25/07/20212325 nghìn €
01/11/202123100 nghìn €
14/04/202224100 nghìn €
24/07/202224150 nghìn €
26/10/202224100 nghìn €
29/06/202325100 nghìn €
23/11/202325150 nghìn €
09/05/202426200 nghìn €
05/09/202426200 nghìn €
27/11/202426200 nghìn €
04/05/202527200 nghìn €
01/09/202527250 nghìn €
19/11/202527250 nghìn €
14/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com