
Matej Juricka là thủ môn 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Tiểu sử Matej Juricka
Matej Juricka là thủ môn người Slovakia, 21 tuổi, hiện thi đấu cho Gnistan Helsinki. Cầu thủ sinh ngày 11/08/2005. Ở mùa 2026, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Finnish Veikkausliiga với 215 phút thi đấu và 7 lần cứu thua. Giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Trước đó, cầu thủ gia nhập FK Pohronie từ FK Zeleziarne Podbrezova U19 ngày 04/02/2024, rồi chuyển sang Sport Podbrezova ngày 31/12/2024, và chuyển nhượng gần nhất là sang Gnistan Helsinki vào ngày 16/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
215Phút
7Cứu thua
48%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 3 | 3 | 215 | 7 | 5 | 9 | 48% | 100% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,47
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/66 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/41 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | T 3-2 | 35 | 0 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | — | V | 5,92 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 3-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 13/23 | 0 | — | — | 6,20 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 12/33 | 0 | 2/2 | — | 7,29 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/03/2026 | 20 | 275 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Sport Podbrezova | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FK Pohronie | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | FC STK Samorin U19 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | DAC Dunajska Streda Youth | FC STK Samorin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 146
- Chỉ số 260
- Chỉ số 451
- Chỉ số 347