
Juhani Ojala là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 12 | 2 | 481 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 55% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/131 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/39 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/07/2009 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/01/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/08/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/12/2010 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/02/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/05/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/09/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/01/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/06/2013 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/09/2013 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/03/2014 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/07/2014 | 25 | 900 nghìn € |
| 22/02/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/08/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/11/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/01/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/05/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/10/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/11/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/06/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/01/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 06/10/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh57
- Thể lực45