Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Eremenko

Gnistan HelsinkiTiền vệFIN
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sergey Eremenko là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Tiểu sử Sergey Eremenko

Sergey Eremenko là tiền vệ của câu lạc bộ Gnistan Helsinki, quốc tịch Finland, 27 tuổi. Sinh ngày 06/01/1999, anh cao 182 cm, nặng 82 kg và thi đấu bằng chân phải. Mùa 2026, anh có 23 trận ra sân với 1044 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,42. Chuyển nhượng gần nhất của anh được ghi nhận vào ngày 31/12/2025, khi anh chuyển đến Gnistan Helsinki từ Jaro. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2019, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
12Đá chính
1.134Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1134Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—24121.13410017671%53%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.134 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/370 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
30/65 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
14
Phá bóng
44
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/110 (53%)
Không chiến thắng / thua
22 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 38
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Eremenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-4900021026/3627/10V5,82
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-129000007/912/4—6,25
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-011000003/30——6,63
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 1-1900010020/27710/17—6,63
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-14000002/211/2—6,28
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-1710010020/2714/4—6,23
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 3-2dự bị00000—0———
17/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 3-24000001/10——6,04
07/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenH 2-290001016/1401/4—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20151650 nghìn €
17/08/201516150 nghìn €
09/03/201617150 nghìn €
12/06/201617150 nghìn €
07/01/201819200 nghìn €
05/06/201819200 nghìn €
19/12/201819200 nghìn €
03/04/201920200 nghìn €
25/01/202021150 nghìn €
23/07/202021150 nghìn €
28/12/202021150 nghìn €
23/05/202122150 nghìn €
01/08/202122150 nghìn €
01/11/202122150 nghìn €
14/04/202223150 nghìn €
24/07/202223100 nghìn €
26/10/202223100 nghìn €
06/03/202324—
29/06/20232450 nghìn €
23/11/20232450 nghìn €
09/05/20242550 nghìn €
05/09/20242550 nghìn €
27/11/20242550 nghìn €
04/05/202526100 nghìn €
19/11/202526150 nghìn €
14/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025JaroGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
07/03/2023FK SpartaksJaroChuyển nhượng—
30/12/2022HIFKFK SpartaksCho mượn—
01/02/2022FK SpartaksHIFKChuyển nhượng—
30/12/2021AC OuluFK SpartaksCho mượn—
12/07/2021FK SpartaksAC OuluChuyển nhượng—
29/06/2021Gazovik OrenburgFK SpartaksCho mượn—
14/10/2020FK SpartaksGazovik OrenburgChuyển nhượng—
17/07/2019SJK SeinajoenFK SpartaksCho mượn—
24/01/2019FK SpartaksSJK SeinajoenChuyển nhượng—
30/12/2018Spartak 2 MoscowFK SpartaksCho mượn—
04/02/2018FK SpartaksSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
30/01/2018Basel U21FK SpartaksHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2017Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
21/08/2016JaroBasel U18Chuyển nhượng—
31/12/2014FF Jaro U19JaroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com