
Marcelo Costa là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.338Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
669Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 18 | 17 | 1.338 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 73% | 67% | 2 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.338 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/480 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/86 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/162 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 37
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 5/6 | — | 6,96 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 4/5 | — | 7,10 |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 3 | 7/12 | — | 7,17 |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/52 | 2 | 12/14 | — | 6,31 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/2 | — | 6,96 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 5/5 | — | 6,87 |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/51 | 2 | 8/8 | V | 6,90 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/30 | 2 | 9/15 | V | 7,29 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/21 | 5 | 8/13 | — | 7,58 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/16 | 7 | 9/13 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.