Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Europaeus

Gnistan HelsinkiTiền vệFIN
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gabriel Europaeus là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
2.381Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1190Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—28272.38120123585%51%406,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.381 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/23
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
784/919 (85%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
9/15 (60%)
Chuyền dài chính xác
58/102 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
31
Phá bóng
53
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/204 (51%)
Không chiến thắng / thua
26 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 62
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Europaeus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-4900000228/3034/6V6,36
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1900010140/4422/8—6,51
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0790010131/3613/6—6,54
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 KosovoH 4-43200000—0——5,80
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 RomaniaT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Tây Ban NhaT 2-11100000—11/1—6,33
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 1-1300000112/1300/1—6,42
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-1900011241/4901/3—6,62
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-1900000121/2412/8—6,46
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-1900020028/3513/5—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20241825 nghìn €
05/09/202419100 nghìn €
27/11/202419100 nghìn €
04/05/202519150 nghìn €
19/11/202520150 nghìn €
14/06/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2024FC Honka IIGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2022Free playerFC Honka IIChuyển nhượng—
17/07/2022Lecce U20Free playerTrở lại—
30/09/2021FC Honka U19Lecce U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com