
Fortuna Sittard
Phong độ: HHTTB
Fortuna Sittard sẽ gặp Excelsior SBV lúc 18:15 ngày 25/10/2026 tại Eredivisie.
Đội hình Fortuna Sittard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | NED | 191 cm | 200 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 32 | NED | 192 cm | 800 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 22 | GER | 197 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | BEL | 180 cm | 650 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | BRA | 191 cm | 1,2 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 24 | NED | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 24 | NED | 176 cm | 1,4 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 36 | POR | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 31 | NED | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 23 | INA | 187 cm | 1,0 triệu € | |
| 44 | Hậu vệ | 32 | ESP | 191 cm | 450 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 25 | MAR | 195 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | NED | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 25 | NED | 181 cm | 400 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | FRA | 176 cm | 2,2 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 23 | SUR | 177 cm | 700 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 22 | NED | 182 cm | 2,0 triệu € | |
| 38 | Tiền vệ | 19 | BEL | — | 200 nghìn € | |
| 52 | Tiền vệ | 24 | MAR | 182 cm | 3,5 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 31 | SWE | 185 cm | 450 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | BEL | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | INA | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 21 | NED | 197 cm | 1,5 triệu € |