Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasper Dahlhaus

Fortuna SittardTiền đạoNED
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Jasper Dahlhaus là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Sittard.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—765290012074%35%106,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/153 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/42 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasper Dahlhaus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 1-0900010038/5213/8—6,11
13/09/2026Eredivisievs AFC AjaxB 1-576001009/1134/7—5,54
06/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 3-2900000016/2501/8V5,31
29/08/2026Eredivisie@ GroningenT 3-290000009/1311/5—6,20
22/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 0-224000008/1002/2—6,34
16/08/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenT 3-1720100221/2600/5—6,88
09/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenH 2-2870000013/1714/7—6,29
17/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-2900010128/3414/9—6,25
03/05/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-2900000018/2714/6V5,75
25/04/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 1-2790000111/1355/6—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,4 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202018100 nghìn €
11/10/202119175 nghìn €
11/01/202220175 nghìn €
23/03/202220300 nghìn €
22/06/202220400 nghìn €
02/04/202321500 nghìn €
03/07/202321500 nghìn €
07/01/202422500 nghìn €
09/06/202422450 nghìn €
16/12/202423550 nghìn €
27/03/202523700 nghìn €
27/05/2025231,0 triệu €
01/12/2025241,3 triệu €
27/05/2026241,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC EindhovenFortuna SittardChuyển nhượng—
15/07/2021Willem II Tilburg U21FC EindhovenChuyển nhượng—
29/06/2021FC EindhovenWillem II Tilburg U21Cho mượn—
31/01/2021Willem II Tilburg U21FC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2020Vitesse U19Willem II Tilburg U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Vitesse Arnheim U17Vitesse U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse Arnheim U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com