
Syb Van Ottele là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Tiểu sử Syb Van Ottele
Syb Van Ottele, hậu vệ của Fortuna Sittard, mang quốc tịch Netherlands, sinh ngày 02/02/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ thuận hai chân, cao 185 cm và nặng 76 kg. Trong mùa 2026-2027 tại Eredivisie, cầu thủ có 8 trận ra sân với 370 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € trong năm 2025; lần chuyển nhượng gần nhất là từ SC Heerenveen đến Fortuna Sittard vào ngày 12/07/2024, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 456 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 68% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/169 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/53 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/38 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 5/8 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 4/7 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 1-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/2 | — | 5,60 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 2/3 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 4/6 | — | 6,58 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 3 | 5/6 | — | 6,66 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/52 | 2 | 5/7 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/05/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 850 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/03/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/03/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | SC Heerenveen | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | NEC Nijmegen | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NEC Nijmegen U17 | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | NEC Nijmegen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RKSV Brakkenstein Youth | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực51