
Lequincio Zeefuik
21Tuổi
197Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Lequincio Zeefuik là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
641Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 641 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 60% | 41% | 3 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/81 (60%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/117 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 47
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 4/15 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 5/10 | — | 6,36 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 17/23 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | 82 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 8,41 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/6 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/6 | V | 6,06 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 11/24 | — | 7,74 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7/13 | 1 | 6/12 | V | 8,35 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 3/15 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 16 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/09/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/03/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 850 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 850 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 850 nghìn € |
| 24/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AZ Alkmaar | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Heracles Almelo | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | AZ Alkmaar | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Oud-Heverlee Leuven | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | AZ Alkmaar | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Volendam | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Volendam U17 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | DTA Fortius Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy41
- Sức mạnh20
- Thể lực43