
Sven Simons là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 22% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/9 | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,25 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 4/14 | — | 6,16 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 2 | 4/6 | — | 5,44 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/25 | 0 | 3/6 | — | 8,69 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/28 | 1 | 3/8 | — | 6,32 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 34/38 | 3 | 4/9 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Eindhoven | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U21 | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực42