Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivo Pinto

Fortuna SittardHậu vệPOR
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ivo Pinto là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Fortuna Sittard.

Tiểu sử Ivo Pinto

Ivo Pinto là hậu vệ của Fortuna Sittard, mang quốc tịch Bồ Đào Nha và sinh ngày 07/01/1990, hiện 36 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Eredivisie, cầu thủ có 9 trận ra sân với 759 phút thi đấu, đóng góp 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,36. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € (2017). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2022, từ Dinamo Zagreb sang Fortuna Sittard.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—987590011176%61%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 759 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/221 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/39 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
6
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/55 (61%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivo Pinto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-290000009/1579/11—6,57
11/10/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 1-1840000119/2324/7—6,52
20/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 1-0900000145/5323/6V6,30
13/09/2026Eredivisievs AFC AjaxB 1-5900000027/3355/5—5,84
06/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 3-2900000114/1914/7—6,60
29/08/2026Eredivisie@ GroningenT 3-2900000012/1711/4—6,46
22/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 0-2450011010/1212/4—6,89
16/08/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenT 3-1900100219/2523/7—6,94
09/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenH 2-2900000015/2413/4—6,10
17/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-2450010021/2624/5—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 1,1 triệu €2012: 1,6 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,8 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201020100 nghìn €
29/06/201121400 nghìn €
01/02/2012221,1 triệu €
20/08/2012221,6 triệu €
11/12/2012222,5 triệu €
04/06/2013232,5 triệu €
10/03/2014242,8 triệu €
30/09/2014243,5 triệu €
16/03/2015254,0 triệu €
13/09/2015254,0 triệu €
08/02/2016264,0 triệu €
31/08/2016264,0 triệu €
26/02/2017274,0 triệu €
17/09/2017273,5 triệu €
26/02/2018283,5 triệu €
23/09/2018283,0 triệu €
27/06/2019292,0 triệu €
15/09/2019292,0 triệu €
26/12/2019291,5 triệu €
07/04/2020301,2 triệu €
16/08/2020301,5 triệu €
27/01/2021311,5 triệu €
20/05/2021311,0 triệu €
03/10/202131800 nghìn €
04/01/202231600 nghìn €
07/06/202232500 nghìn €
10/11/202232500 nghìn €
22/06/202333500 nghìn €
14/12/202333500 nghìn €
30/05/202434450 nghìn €
16/12/202434350 nghìn €
27/05/202535300 nghìn €
01/12/202535250 nghìn €
27/05/202636250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Dinamo ZagrebFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2022Fortuna SittardDinamo ZagrebCho mượn—
25/08/2021Dinamo ZagrebFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2021Rio AveDinamo ZagrebCho mượn—
28/08/2020Dinamo ZagrebRio AveChuyển nhượng—
01/08/2020FC FamalicaoDinamo ZagrebCho mượn—
06/01/2020Dinamo ZagrebFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/06/2019Norwich CityDinamo ZagrebChuyển nhượng—
07/01/2016Dinamo ZagrebNorwich CityHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
08/07/2013Rio AveDinamo ZagrebHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2013CFR ClujRio AveCho mượn—
03/07/2012Rio AveCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2012Uniao LeiriaRio AveCho mượn—
30/08/2011Rio AveUniao LeiriaChuyển nhượng—
30/06/2011FC PortoRio AveChuyển nhượng—
29/06/2011SC CovilhaFC PortoCho mượn—
13/09/2010FC PortoSC CovilhaChuyển nhượng—
29/06/2010Vitoria SetubalFC PortoCho mượn—
23/09/2009FC PortoVitoria SetubalChuyển nhượng—
31/12/2008FC Porto U19FC PortoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com