
Kristoffer Peterson
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Kristoffer Peterson là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 37% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 3/9 | — | 6,12 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 6/12 | — | 6,47 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 1/4 | V | 7,49 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 21/03/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/01/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/01/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/03/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 1,6 triệu € |
| 15/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/03/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Hapoel Beer Sheva | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fortuna Dusseldorf | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Swansea City | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2020 | FC Utrecht | Swansea City | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Swansea City | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Heracles Almelo | Swansea City | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 25/01/2017 | FC Utrecht | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Roda JC | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | FC Utrecht | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2014 | Liverpool U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Tranmere Rovers | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 27/11/2013 | Liverpool U21 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Sävedalens IF | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực33