Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Descotte

Fortuna SittardTiền đạoBEL
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Anthony Descotte là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Fortuna Sittard.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
10/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—96536500141082%42%007,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
3/7/7
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/116 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/52 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Descotte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-2902032013/1424/9—9,01
11/10/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 1-1901053221/2605/9—8,20
20/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 1-0830000115/1500/8—6,43
13/09/2026Eredivisievs AFC AjaxB 1-545102208/1104/6—8,14
06/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 3-264000008/1004/7—6,40
29/08/2026Eredivisie@ GroningenT 3-2891032116/2113/7—8,05
22/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 0-245000006/812/2—6,64
16/08/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenT 3-118001113/401/3—6,80
09/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenH 2-212000005/600/2—6,47
17/07/2026Giao hữu CLB@ FeyenoordB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20211750 nghìn €
05/01/202218200 nghìn €
11/04/202218200 nghìn €
03/11/202219400 nghìn €
22/06/202319500 nghìn €
14/12/202320500 nghìn €
30/05/202420500 nghìn €
16/12/202421650 nghìn €
27/05/202521650 nghìn €
01/12/202522550 nghìn €
27/05/202622600 nghìn €
24/09/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026RC Sporting CharleroiFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2026VolendamRC Sporting CharleroiCho mượn—
18/08/2025RC Sporting CharleroiVolendamChuyển nhượng—
29/06/2025FC UtrechtRC Sporting CharleroiCho mượn—
30/01/2023RC Sporting CharleroiFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2021Charleroi BRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2020R Charleroi SC U18Charleroi BChuyển nhượng—
31/08/2019Standard Liege U18R Charleroi SC U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Anderlecht YouthStandard Liege U18Chuyển nhượng—
30/06/2014RAEC Mons Youth (-2015)Anderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh24
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com