
Siebe Wylin là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 61% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/50 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 3/4 | — | 6,74 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,67 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/56 | 2 | 2/6 | — | 6,84 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/04/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/10/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/09/2026 | 23 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Club Nxt | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KV Oostende | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | KV Oostende U21 | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KV Oostende U18 | KV Oostende U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Brugge Youth | KV Oostende U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | KSV Roeselare Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực41