
Nick de Groot là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 56% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/29 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 1-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,51 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/4 | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 3/3 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 3/3 | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 29/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 4 | 4/5 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/10/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Den Bosch | Fortuna Sittard | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Den Bosch U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Den Bosch U19 | FC Den Bosch U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Den Bosch U17 | FC Den Bosch U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | OJC Rosmalen Youth | FC Den Bosch U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brabant United Youth | OJC Rosmalen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Den Bosch Reserves | Brabant United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực48