Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nick de Groot

Fortuna SittardTiền vệNED
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nick de Groot là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Sittard.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—711420000062%56%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/29 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick de Groot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-24000000/100/1—6,07
11/10/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisievs AFC AjaxB 1-514000002/20——5,51
06/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 3-27000010/100/3—6,00
29/08/2026Eredivisie@ GroningenT 3-222000000/102/4—6,12
22/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 0-266000008/1423/3—6,43
16/08/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenT 3-118000002/423/3—6,42
09/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenH 2-211000006/601/2—6,30
29/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 2-3900000121/2644/5—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20212025 nghìn €
22/06/20222025 nghìn €
11/10/20222175 nghìn €
03/07/202321100 nghìn €
07/01/202422225 nghìn €
09/06/202422300 nghìn €
09/12/202423350 nghìn €
13/03/202523400 nghìn €
08/06/202523400 nghìn €
15/12/202524400 nghìn €
20/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Den BoschFortuna SittardHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2021FC Den Bosch U21Den BoschChuyển nhượng—
30/06/2020FC Den Bosch U19FC Den Bosch U21Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Den Bosch U17FC Den Bosch U19Chuyển nhượng—
30/06/2017OJC Rosmalen YouthFC Den Bosch U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Brabant United YouthOJC Rosmalen YouthChuyển nhượng—
30/06/2014FC Den Bosch ReservesBrabant United YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com