
Philip Brittijn là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 799 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/265 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/54 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 5/9 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 49/56 | 3 | 5/6 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 0/4 | — | 5,34 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 1/6 | V | 5,87 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 5/12 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 2 | 3/6 | — | 7,62 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/5 | — | 5,87 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 23/03/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/10/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 550 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,6 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực52