Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassin Oukili

Fortuna SittardTiền vệMAR
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Yassin Oukili là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Fortuna Sittard.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
230Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—522300004067%60%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/52 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yassin Oukili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 3-219001003/501/3—5,97
29/08/2026Eredivisie@ GroningenT 3-210000000/323/4—6,14
22/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 0-223000006/800/1—6,06
16/08/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenT 3-1900020217/2426/8—6,33
09/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenH 2-287001009/1304/7—6,21
17/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-2790010118/2835/9V5,50
10/05/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-2901031027/3502/7—7,39
03/05/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-213000001/323/6—6,07
25/04/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 1-220001008/1023/6—6,12
12/04/2026Eredivisievs NAC BredaH 1-1220000010/1122/5—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20212050 nghìn €
18/05/20212050 nghìn €
04/01/20222150 nghìn €
07/06/202221250 nghìn €
13/09/202221350 nghìn €
10/11/202221450 nghìn €
22/06/202322600 nghìn €
16/10/202322800 nghìn €
14/12/2023221,3 triệu €
30/05/2024231,7 triệu €
13/10/2024231,0 triệu €
16/12/202423700 nghìn €
27/03/202524850 nghìn €
27/05/202524900 nghìn €
17/12/202524800 nghìn €
27/05/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Casa Pia ACFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2025RKC WaalwijkCasa Pia ACChuyển nhượng—
19/01/2021Vitesse U21RKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2020Vitesse U19Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Vitesse Arnheim U17Vitesse U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse Arnheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Alphense Boys JeugdVitesse Arnhem (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2013PVCV Vleuten YouthAlphense Boys JeugdChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com