
Yassin Oukili là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Tiểu sử Yassin Oukili
Yassin Oukili là tiền vệ của câu lạc bộ Fortuna Sittard, mang quốc tịch Morocco và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 195 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Yassin Oukili có 5 trận tại Eredivisie với tổng 230 phút thi đấu và điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,7 triệu € (2024). Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi cầu thủ chuyển đến Fortuna Sittard từ Casa Pia AC vào ngày 01/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
230Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 230 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 67% | 60% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/52 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 2 | 3/4 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/24 | 2 | 6/8 | — | 6,33 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 4/7 | — | 6,21 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/28 | 3 | 5/9 | V | 5,50 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/35 | 0 | 2/7 | — | 7,39 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 3/6 | — | 6,07 |
| 25/04/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 3/6 | — | 6,12 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 2/5 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/10/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,7 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/03/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Casa Pia AC | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RKC Waalwijk | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Vitesse U21 | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitesse U19 | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Alphense Boys Jeugd | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | PVCV Vleuten Youth | Alphense Boys Jeugd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực48