Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaylen Jermaine Danny Reitmaier

Fortuna SittardThủ mônGER
22Tuổi
197Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kaylen Jermaine Danny Reitmaier là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Sittard.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaylen Jermaine Danny Reitmaier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-2dự bị000—0———
11/10/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 1-0dự bị000—0———
13/09/2026Eredivisievs AFC AjaxB 1-5dự bị000—0———
06/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 3-2dự bị000—0———
29/08/2026Eredivisie@ GroningenT 3-2dự bị000—0———
22/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 0-2dự bị000—0———
16/08/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenT 3-1dự bị000—0———
09/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20231925 nghìn €
14/12/20231950 nghìn €
30/05/20242050 nghìn €
16/12/20242050 nghìn €
27/05/20252175 nghìn €
20/10/20252150 nghìn €
25/03/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026SJK SeinajoenFortuna SittardChuyển nhượng—
19/02/2026Sparta RotterdamSJK SeinajoenChuyển nhượng—
05/07/2023Fortuna Dusseldorf U19Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2021Fortuna Dusseldorf U17Fortuna Dusseldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Fortuna Düsseldorf YouthFortuna Dusseldorf U17Chuyển nhượng—
30/06/20191.FC Mönchengladbach YouthFortuna Düsseldorf YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com