Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Ihattaren

Fortuna SittardTiền vệMAR
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Mohammed Ihattaren là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Fortuna Sittard.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
578Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—8757830318773%32%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/201 (73%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/46 (21%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/46 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 29
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Ihattaren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 1-1840130114/2401/4—6,71
20/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 1-0900030239/4725/14—6,01
13/09/2026Eredivisievs AFC AjaxB 1-5760000012/1811/3—5,73
06/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 3-2742133129/3802/6—9,22
29/08/2026Eredivisie@ GroningenT 3-2681021222/2213/4—8,15
22/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 0-224001002/601/3—5,89
16/08/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenT 3-172013049/1600/4—7,70
09/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenH 2-2900033121/3013/9—6,21
17/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-2450011111/1202/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: —2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/2019161,5 triệu €
12/03/2019177,0 triệu €
11/06/2019177,0 triệu €
18/09/20191715,0 triệu €
17/12/20191722,0 triệu €
07/04/20201820,0 triệu €
13/10/20201818,0 triệu €
05/01/20211816,0 triệu €
08/03/20211914,0 triệu €
18/05/20211912,0 triệu €
13/10/20211910,0 triệu €
27/12/2021195,0 triệu €
07/06/2022205,0 triệu €
10/11/2022203,0 triệu €
20/03/202321—
01/08/202321300 nghìn €
19/12/202321300 nghìn €
26/03/202422100 nghìn €
13/10/202422250 nghìn €
16/12/202422300 nghìn €
27/03/202523700 nghìn €
27/05/2025231,0 triệu €
01/10/2025231,5 triệu €
01/12/2025231,8 triệu €
10/03/2026243,0 triệu €
27/05/2026243,0 triệu €
24/09/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2025RKC WaalwijkFortuna SittardHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
18/09/2024Free PlayerRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/03/2024SK Slavia PrahaFree PlayerTrở lại—
03/12/2023Free PlayerSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
02/08/2023SamsunsporFree PlayerTrở lại—
27/07/2023JuventusSamsunsporChuyển nhượng—
30/12/2022AFC AjaxJuventusCho mượn—
29/01/2022JuventusAFC AjaxChuyển nhượng—
28/01/2022SampdoriaJuventusCho mượn—
30/08/2021JuventusSampdoriaChuyển nhượng—
29/08/2021PSV EindhovenJuventusHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
31/12/2018PSV Eindhoven U19PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2018PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Houten YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy67
  • Sức mạnh28
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com