
Daley Sinkgraven là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 3,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 3,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/08/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/11/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/02/2015 | 19 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 4,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 20 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 15/09/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 25 | 7,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 9,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Free Player | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Fortuna Sittard | Free Player | Trở lại | — |
| 02/02/2025 | UD Las Palmas | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Bayer 04 Leverkusen | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AFC Ajax | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/01/2015 | SC Heerenveen | AFC Ajax | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Heerenveense Boys Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | MVV Alcides Youth | Heerenveense Boys Youth | Chuyển nhượng | — |