
Rodrigo Guth là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 546 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 58% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/278 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/47 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 3/6 | V | 6,71 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 3 | 7/10 | — | 7,37 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/65 | 1 | 4/5 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 1 | 5/9 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 7/12 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 3/8 | V | 6,65 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/3 | — | 6,77 |
| 21/05/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 4/8 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/02/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 23/09/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Talleres Cordoba | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Fortuna Sittard | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 20/07/2022 | Atalanta | Fortuna Sittard | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2022 | NEC Nijmegen | Atalanta | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Atalanta | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pescara | Atalanta | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Atalanta U19 | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Coritiba PR U20 | Atalanta U19 | Hết hạn mượn 0.67M € | 670 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực63