Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shiloh 't Zand

Fortuna SittardTiền vệSUR
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Shiloh 't Zand là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Fortuna Sittard.

Tiểu sử Shiloh 't Zand

Shiloh 't Zand là tiền vệ 23 tuổi người Suriname, hiện thi đấu cho Fortuna Sittard sau khi chuyển từ Feyenoord U21 ngày 15/07/2026. Cầu thủ cao 177 cm, thuận chân phải và sinh ngày 14/05/2003. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 851 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,69. Tại Eredivisie, cầu thủ có 8 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
851Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
851Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—8759710112684%48%206,68
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—332540005190%50%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/177 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/50 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/112 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shiloh 't Zand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-2810111212/1525/11V6,64
11/10/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 1-1890031226/2812/5—7,11
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-1740010023/2612/4—6,61
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaH 0-0900021137/4225/10—7,00
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs MartiniqueT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasT 3-2900020241/4445/10—6,58
20/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 1-0830020226/2812/5—6,83
13/09/2026Eredivisievs AFC AjaxB 1-5900000231/3614/7—6,34
06/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 3-2900021120/2202/7V6,50
29/08/2026Eredivisie@ GroningenT 3-2800021021/2512/4—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202420300 nghìn €
09/06/2024211,5 triệu €
16/12/2024211,2 triệu €
27/05/202522900 nghìn €
01/12/202522600 nghìn €
10/03/202622300 nghìn €
27/05/202623300 nghìn €
24/09/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Feyenoord U21Fortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2025FeyenoordFeyenoord U21Chuyển nhượng—
03/02/2025Heracles AlmeloFeyenoordCho mượn—
29/07/2024FeyenoordHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2024Feyenoord U21FeyenoordChuyển nhượng—
29/06/2024DordrechtFeyenoord U21Cho mượn—
02/07/2023Feyenoord U21DordrechtChuyển nhượng—
30/06/2021Feyenoord U18Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Feyenoord U17Feyenoord U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com