Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattijs Branderhorst

Fortuna SittardThủ mônNED
32Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mattijs Branderhorst là thủ môn 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Sittard.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
39Cứu thua
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—99810393946%87%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
39
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
18

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/306 (46%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
66/230 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattijs Branderhorst · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-29050314/3101/1—6,68
11/10/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 1-19051311/2502/2—7,26
20/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 1-09030311/2701/1—6,51
13/09/2026Eredivisievs AFC AjaxB 1-59050219/250——6,85
06/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 3-29010219/3001/1—6,25
29/08/2026Eredivisie@ GroningenT 3-29010118/450——5,93
22/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 0-29090026/5102/2—7,46
16/08/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenT 3-19061315/3500/1—7,17
09/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenH 2-2904118/370——6,42
17/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-29031113/2601/1—5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20111850 nghìn €
17/06/20131950 nghìn €
09/02/20142050 nghìn €
10/08/20142050 nghìn €
10/02/20152150 nghìn €
30/06/201521150 nghìn €
04/02/201622100 nghìn €
14/07/20162275 nghìn €
17/01/20172375 nghìn €
06/06/201723150 nghìn €
16/01/201824500 nghìn €
26/03/201824750 nghìn €
11/06/201824900 nghìn €
03/10/201824600 nghìn €
27/12/201824600 nghìn €
02/07/201925450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
28/06/202026425 nghìn €
23/10/202026375 nghìn €
30/12/202027350 nghìn €
15/03/202127325 nghìn €
03/10/202127350 nghìn €
04/01/202228450 nghìn €
07/06/202228700 nghìn €
10/11/202228600 nghìn €
22/06/202329700 nghìn €
14/12/202329600 nghìn €
30/05/202430600 nghìn €
13/10/202430700 nghìn €
16/12/202430800 nghìn €
27/05/202531800 nghìn €
01/12/202531850 nghìn €
27/05/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC UtrechtFortuna SittardHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2025Fortuna SittardFC UtrechtCho mượn—
23/07/2024FC UtrechtFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2023NEC NijmegenFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2019Willem IINEC NijmegenChuyển nhượng—
29/06/2019NEC NijmegenWillem IICho mượn—
27/01/2019Willem IINEC NijmegenChuyển nhượng—
29/06/2016MVV MaastrichtWillem IICho mượn—
30/06/2015Willem IIMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2012Willem II/RKC U19Willem IIChuyển nhượng—
30/09/2011Willem II Tilburg YouthWillem II/RKC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009TSV Theole YouthWillem II Tilburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com