Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edouard Michut

Fortuna SittardTiền vệFRA
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Edouard Michut là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fortuna Sittard.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
700Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
700Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—977001029289%68%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/326 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
11/25 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
15
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/77 (68%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edouard Michut · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-2900010022/2739/14—6,29
11/10/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 1-1900021146/50310/13—6,82
20/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 1-0900030563/6925/5—7,20
13/09/2026Eredivisievs AFC AjaxB 1-5860010138/4116/6—6,27
06/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 3-2900000040/4417/12—6,49
29/08/2026Eredivisie@ GroningenT 3-2900210329/3427/8V8,10
22/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 0-2900000028/3004/11—6,39
16/08/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenT 3-145000019/1225/7—6,56
09/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenH 2-2291011014/1612/4—7,75
21/03/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeB 1-2900000129/3317/9—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,4 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 2,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202118500 nghìn €
03/06/202118500 nghìn €
15/12/2021181,0 triệu €
22/03/2022192,0 triệu €
29/05/2022193,0 triệu €
26/10/2022192,5 triệu €
31/05/2023202,5 triệu €
26/09/2023202,5 triệu €
20/12/2023202,4 triệu €
14/03/2024212,5 triệu €
30/05/2024212,5 triệu €
15/10/2024212,2 triệu €
16/12/2024211,8 triệu €
27/05/2025221,8 triệu €
01/12/2025221,5 triệu €
10/03/2026231,2 triệu €
27/05/2026231,2 triệu €
24/09/2026232,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/11/2024Free PlayerFortuna SittardChuyển nhượng—
20/08/2024Adana DemirsporFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Paris Saint GermainAdana DemirsporChuyển nhượng—
29/06/2024Adana DemirsporParis Saint GermainCho mượn—
14/09/2023Paris Saint GermainAdana DemirsporChuyển nhượng—
29/06/2023SunderlandParis Saint GermainCho mượn—
30/08/2022Paris Saint GermainSunderlandChuyển nhượng—
31/12/2021Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Versailles 78 YouthParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com